Đang tải...
Cùng gõ “jie shi” nhưng 解释 đọc là jiě shì, 结实 đọc là jiē shí. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
解释 · jiě shì
请解释一下。
Qǐng jiěshì yíxià.
结实 · jiē shí
这把椅子很结实,用了十年还跟新的一样。 (Zhè bǎ yǐzi hěn jiēshi, yòng le shí nián hái gēn xīn de yīyàng.) - This chair is very sturdy