Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 餐饮 (cān yǐn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
餐饮
HSK 5
Cách viết từ 餐饮
餐饮
cān
yǐn
ẩm thực, ăn uống
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cān
bữa, bữa cơm (trưa, tối)
Học chữ 餐
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
在
餐
饮
行
业
工
作
。
Tập viết từng chữ
餐
Từ liên quan với 餐饮
早餐
zǎo
cān
bữa sáng
晚餐
wǎn
cān
bữa tối
午餐
wǔ
cān
bữa trưa
快餐
kuài
cān
thức ăn nhanh
中餐
zhōng
cān
món Trung; bữa ăn kiểu Trung
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
饮料
yǐn
liào
đồ uống, nước giải khát (ẩm)
餐厅
cān
tīng
quán ăn, nhà ăn
套餐
tào
cān
suất ăn combo
餐馆
cān
guǎn
nhà hàng (lớn)
饮食
yǐn
shí
đồ ăn thức uống, ẩm thực
餐
cān
bữa, bữa cơm (trưa, tối)