Đang tải...
mặt đối mặt (đối diện nhau)
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
đúng, chính xác; đôi, cặp; đối với, về, với; đối diện
我们面对面地交流效果更好。
Tập viết từng chữ