Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
间谍
HSK 6
Cách viết từ 间谍 (jiàn dié) — thứ tự nét từng chữ
间谍
jiàn
dié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiān
ở giữa; phòng; căn, gian (phòng)
Học chữ 间
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 间谍 →
Tập viết từng chữ
间
Từ liên quan với 间谍
间
jiān
ở giữa; phòng; căn, gian (phòng)
房间
fáng
jiān
phòng
时间
shí
jiān
thời gian
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
中间
zhōng
jiān
giữa, ở giữa; trong, bên trong
卫生间
wèi
shēng
jiān
nhà vệ sinh
之间
zhī
jiān
giữa
空间
kōng
jiān
không gian
期间
qī
jiān
trong thời gian
夜间
yè
jiān
ban đêm, buổi tối (về đêm)
间隔
jiàn
gé
间接
jiàn
jiē
gián tiếp