Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
袖珍
HSK 6
Cách viết từ 袖珍 (xiù zhēn) — thứ tự nét từng chữ
袖珍
xiù
zhēn
bỏ túi (nhỏ gọn, xinh)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
买
了
一
本
袖
珍
词
典
。
Nghĩa của 袖珍 →
Từ liên quan với 袖珍
珍惜
zhēn
xī
trân châu, ngọc trai (châu báu)
领袖
lǐng
xiù
lãnh tụ, người lãnh đạo
珍贵
zhēn
guì
trân trọng, yêu quý (giữ gìn)
珍稀
zhēn
xī
珍珠
zhēn
zhū
chân thành, thành thật (thiệt)