Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
珍稀
HSK 6
Cách viết từ 珍稀 (zhēn xī) — thứ tự nét từng chữ
珍稀
zhēn
xī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 珍稀 →
Từ liên quan với 珍稀
珍惜
zhēn
xī
trân châu, ngọc trai (châu báu)
珍贵
zhēn
guì
trân trọng, yêu quý (giữ gìn)
珍珠
zhēn
zhū
chân thành, thành thật (thiệt)
袖珍
xiù
zhēn
bỏ túi (nhỏ gọn, xinh)