Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
珍珠
HSK 6
Cách viết từ 珍珠 (zhēn zhū) — thứ tự nét từng chữ
珍珠
zhēn
zhū
chân thành, thành thật (thiệt)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
戴
着
一
条
珍
珠
项
链
。
Nghĩa của 珍珠 →
Từ liên quan với 珍珠
珍惜
zhēn
xī
trân châu, ngọc trai (châu báu)
珍贵
zhēn
guì
trân trọng, yêu quý (giữ gìn)
珍稀
zhēn
xī
珠宝
zhū
bǎo
châu báu, ngọc (đá quý)
袖珍
xiù
zhēn
bỏ túi (nhỏ gọn, xinh)
圆珠笔
yuán
zhū
bǐ
bút bi (tròn)