Đang tải...
sẵn sàng bỏ, dám cho đi
(trợ) dùng sau động từ biểu thị khả năng; mức độ; bổ ngữ; (đgt) đạt được; nhận được; (phó) phải; cần
她舍不得扔掉旧照片。
Tập viết từng chữ