Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 美满 (měi mǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
美满
HSK 6
Cách viết từ 美满
美满
měi
mǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Měi
đẹp, nước Mỹ
Học chữ 美
Dừng
Phát lại
Chậm
mǎn
đầy; mãn nguyện
Học chữ 满
Tập viết từng chữ
美
满
Từ liên quan với 美满
不满
bù
mǎn
(tt) không hài lòng; (đgt) không hài lòng; chưa đủ, chưa tới
满意
mǎn
yì
hài lòng
美
Měi
đẹp, nước Mỹ
美元
Měi
yuán
USD
美好
měi
hǎo
đẹp, tốt đẹp, tươi đẹp
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
满
mǎn
đầy; mãn nguyện
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
充满
chōng
mǎn
tràn đầy, tràn ngập, chan chứa, tràn trề
满足
mǎn
zú
thỏa mãn, hài lòng; đáp ứng, làm thoả mãn