Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
科目
HSK 6
Cách viết từ 科目 (kē mù) — thứ tự nét từng chữ
科目
kē
mù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kē
(dt) khoa; môn học; (lượng) môn
Học chữ 科
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 科目 →
Tập viết từng chữ
科
Từ liên quan với 科目
科
kē
(dt) khoa; môn học; (lượng) môn
科学家
kē
xué
jiā
nhà khoa học
节目
jié
mù
tiết mục; chương trình
科技
kē
jì
công nghệ, khoa học kỹ thuật, khoa học công nghệ
科学
kē
xué
khoa học
目的
mù
dì
mục đích
本科
běn
kē
đại học; bậc cử nhân
目标
mù
biāo
mục tiêu, đích đến
目录
mù
lù
目前
mù
qián
hiện nay, trước mắt, hiện tại
内科
nèi
kē
khoa nội
题目
tí
mù
đề mục, đầu đề, nhan đề