Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
矿
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 矿 (kuàng) — thứ tự nét chuẩn
矿
kuàng
mỏ, quặng
Ví dụ
工
人
们
在
地
下
深
处
挖
矿
。
Nghĩa của 矿 →
Tập viết
Từ liên quan với 矿
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
矿产
kuàng
chǎn