Đang tải...
Phồn thể: 礦
Pinyin không dấu: kuang
矿 (kuàng) nghĩa là “mỏ, quặng”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 礦 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
工人们在地下深处挖矿。
Gōngrénmen zài dìxià shēnchù wā kuàng.
The workers mine deep underground.
Cập nhật: 2026-07-18