Đang tải...
coi trọng, quý mến
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
(trợ) dùng sau động từ biểu thị khả năng; mức độ; bổ ngữ; (đgt) đạt được; nhận được; (phó) phải; cần
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
他很感激老师看得起他。
Tập viết từng chữ