Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 症状 (zhèng zhuàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
症状
HSK 6
Cách viết từ 症状
症状
zhèng
zhuàng
triệu chứng (bệnh)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
出
现
了
感
冒
的
症
状
。
Từ liên quan với 症状
形状
xíng
zhuàng
hình dạng, hình dáng, hình thái
状况
zhuàng
kuàng
tình hình, tình cảnh
状态
zhuàng
tài
trạng thái, tình trạng
癌症
ái
zhèng
现状
xiàn
zhuàng
hiện trạng, tình hình hiện tại