Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 生机 (shēng jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
生机
HSK 6
Cách viết từ 生机
生机
shēng
jī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
生
Từ liên quan với 生机
飞机
fēi
jī
máy bay
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
机票
jī
piào
vé máy bay
电视机
diàn
shì
jī
TV
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
机场
jī
chǎng
sân bay
生病
shēng
bìng
bị ốm