Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
献
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 献 (xiàn) — thứ tự nét chuẩn
献
xiàn
hiến dâng, dâng tặng
Ví dụ
他
把
一
生
献
给
了
教
育
事
业
。
Nghĩa của 献 →
Tập viết
Từ liên quan với 献
贡献
gòng
xiàn
cống hiến, đóng góp (lực lượng)
奉献
fèng
xiàn
cống hiến, hiến dâng (phụng hiến)
文献
wén
xiàn