Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
奉献
HSK 6
Cách viết từ 奉献 (fèng xiàn) — thứ tự nét từng chữ
奉献
fèng
xiàn
cống hiến, hiến dâng (phụng hiến)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xiàn
hiến dâng, dâng tặng
Học chữ 献
Ví dụ
他
奉
献
了
自
己
的
一
生
。
Nghĩa của 奉献 →
Tập viết từng chữ
献
Từ liên quan với 奉献
贡献
gòng
xiàn
cống hiến, đóng góp (lực lượng)
献
xiàn
hiến dâng, dâng tặng
文献
wén
xiàn