Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
狠
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 狠 (hěn) — thứ tự nét chuẩn
狠
hěn
tàn nhẫn, độc ác (hãn)
Ví dụ
他
下
定
决
心
狠
狠
地
努
力
一
把
。
Nghĩa của 狠 →
Tập viết
Từ liên quan với 狠
狠心
hěn
xīn