Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
牺牲
HSK 6
Cách viết từ 牺牲 (xī shēng) — thứ tự nét từng chữ
牺牲
xī
shēng
hy sinh (bỏ mình)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
战
士
们
为
国
家
牺
牲
了
生
命
。
Nghĩa của 牺牲 →
Từ liên quan với 牺牲
牲畜
shēng
chù