Đang tải...
Phồn thể: 犧牲
Pinyin không dấu: xisheng / xi sheng
牺牲 (xī shēng) nghĩa là “hy sinh (bỏ mình)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 犧牲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
战士们为国家牺牲了生命。
Zhànshìmen wèi guójiā xīshēng le shēngmìng.
The soldiers sacrificed their lives for the country.
Cập nhật: