Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 牲畜 (shēng chù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
牲畜
HSK 6
Cách viết từ 牲畜
牲畜
shēng
chù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 牲畜
牺牲
xī
shēng
hy sinh (bỏ mình)
畜牧
xù
mù