Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
畜牧
HSK 6
Cách viết từ 畜牧 (xù mù) — thứ tự nét từng chữ
畜牧
xù
mù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 畜牧 →
Từ liên quan với 畜牧
牲畜
shēng
chù