Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
炸
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 炸 (zhá) — thứ tự nét chuẩn
炸
zhá
chiên (rán)
Ví dụ
妈
妈
炸
了
一
盘
花
生
米
。
Nghĩa của 炸 →
Tập viết
Từ liên quan với 炸
油炸
yóu
zhá
爆炸
bào
zhà
nổ, vụ nổ (bom)
炸弹
zhà
dàn
quả bom (thuốc nổ)
炸药
zhà
yào
chất nổ, thuốc nổ