Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 爆炸 (bào zhà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
爆炸
HSK 6
Cách viết từ 爆炸
爆炸
bào
zhà
nổ, vụ nổ (bom)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bào
bùng nổ, nổ bùng
Học chữ 爆
Dừng
Phát lại
Chậm
zhá
chiên (rán)
Học chữ 炸
Ví dụ
工
厂
发
生
了
爆
炸
。
Tập viết từng chữ
爆
炸
Từ liên quan với 爆炸
油炸
yóu
zhá
爆发
bào
fā
bùng nổ (chiến tranh, lửa), nổ ra
爆
bào
bùng nổ, nổ bùng
烟花爆竹
yān
huā
bào
zhú
炸
zhá
chiên (rán)
炸弹
zhà
dàn
quả bom (thuốc nổ)
炸药
zhà
yào
chất nổ, thuốc nổ