Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 潜力 (qián lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
潜力
HSK 6
Cách viết từ 潜力
潜力
qián
lì
tiềm năng, năng lực tiềm ẩn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
lực, sức
Học chữ 力
Ví dụ
这
个
年
轻
人
很
有
发
展
潜
力
。
Tập viết từng chữ
力
Từ liên quan với 潜力
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
力
Lì
lực, sức
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
力气
lì
qi
sức lực
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
压力
yā
lì
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)
尽力
jìn
lì
cố gắng hết sức
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
力量
lì
liang
sức lực, sức mạnh; năng lực, khả năng; tác dụng, hiệu lực
魅力
mèi
lì
权力
quán
lì
quyền lực (thế lực)