Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
洞
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 洞 (dòng) — thứ tự nét chuẩn
洞
dòng
hang, lỗ
Ví dụ
墙
上
有
个
洞
,
得
找
人
修
补
。
Nghĩa của 洞 →
Tập viết
Từ liên quan với 洞
漏洞
lòu
dòng
lỗ hổng, sơ hở
空洞
kōng
dòng