Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 泼 (pō) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
泼
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 泼
泼
pō
hắt, vẩy, tưới (hất lên)
Ví dụ
他
不
小
心
把
水
泼
了
一
地
。
Tập viết