Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 求职 (qiú zhí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
求职
HSK 6
Cách viết từ 求职
求职
qiú
zhí
tìm việc, xin việc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
cầu; xin; tìm kiếm
Học chữ 求
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
正
在
网
上
投
简
历
求
职
。
Tập viết từng chữ
求
Từ liên quan với 求职
求
qiú
cầu; xin; tìm kiếm
要求
yāo
qiú
(đgt) yêu cầu; (dt) yêu cầu
职工
zhí
gōng
công nhân viên
职业
zhí
yè
nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp, chuyên ngành
辞职
cí
zhí
từ chức
兼职
jiān
zhí
请求
qǐng
qiú
(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị
征求
zhēng
qiú
trưng cầu; xin ý kiến
追求
zhuī
qiú
theo đuổi
寻求
xún
qiú
tìm kiếm, cầu xin, tìm tòi
供不应求
gōng
bù
yìng
qiú
急于求成
jí
yú
qiú
chéng