Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 水龙头 (shuǐ lóng tóu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
水龙头
HSK 6
Cách viết từ 水龙头
水龙头
shuǐ
lóng
tóu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Dừng
Phát lại
Chậm
lóng
rồng
Học chữ 龙
Dừng
Phát lại
Chậm
tóu
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
Học chữ 头
Tập viết từng chữ
水
龙
头
Từ liên quan với 水龙头
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
头
tóu
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
点头
diǎn
tóu
gật đầu
里头
lǐ
tou
bên trong
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
头发
tóu
fa
tóc
头脑
tóu
nǎo
đầu óc, tư duy, trí óc; đầu mối, manh mối; thủ lĩnh, người đứng đầu
老头儿
lǎo
tóu
r
ông già, ông lão
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng