Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 气色 (qì sè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
气色
HSK 6
Cách viết từ 气色
气色
qì
sè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Dừng
Phát lại
Chậm
sè
màu sắc
Học chữ 色
Tập viết từng chữ
气
色
Từ liên quan với 气色
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
颜色
yán
sè
màu sắc
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
红色
hóng
sè
màu đỏ
黑色
hēi
sè
màu đen
绿色
lǜ
sè
màu xanh lá cây
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
蓝色
lán
sè
màu xanh lam
黄色
huáng
sè
màu vàng
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận