Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 次数 (cì shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
次数
HSK 6
Cách viết từ 次数
次数
cì
shù
số lần, thứ tự
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cì
lần
Học chữ 次
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Học chữ 数
Ví dụ
练
习
的
次
数
越
多
,
技
能
就
会
越
熟
练
。
Tập viết từng chữ
次
数
Từ liên quan với 次数
下次
xià
cì
lần sau
上次
shàng
cì
lần trước
次
cì
lần
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
人数
rén
shù
số người
多数
duō
shù
đa số
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
数学
shù
xué
其次
qí
cì
thứ hai, tiếp theo, sau đó, tiếp đó
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
数字
shù
zì
con số; chữ số