Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 机动 (jī dòng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
机动
HSK 6
Cách viết từ 机动
机动
jī
dòng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dòng
động, động chạm; hành động
Học chữ 动
Tập viết từng chữ
动
Từ liên quan với 机动
飞机
fēi
jī
máy bay
动
dòng
động, động chạm; hành động
机票
jī
piào
vé máy bay
电视机
diàn
shì
jī
TV
机场
jī
chǎng
sân bay
手机
shǒu
jī
điện thoại
运动
yùn
dòng
(đgt) vận động; tập thể thao; (dt) vận động; thể thao
相机
xiàng
jī
máy ảnh
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
关机
guān
jī
tắt máy
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt