Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
景
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 景 (Jǐng) — thứ tự nét chuẩn
景
Jǐng
cảnh quan, phong cảnh (tượng)
Ví dụ
窗
外
的
景
令
人
陶
醉
。
Nghĩa của 景 →
Tập viết
Từ liên quan với 景
景色
jǐng
sè
cảnh sắc, phong cảnh
背景
bèi
jǐng
bối cảnh; nền
风景
fēng
jǐng
phong cảnh
情景
qíng
jǐng
cảnh tượng; tình huống
景象
jǐng
xiàng
cảnh tượng, quang cảnh
前景
qián
jǐng
tiền cảnh, triển vọng
场景
chǎng
jǐng
bối cảnh, cảnh trí, trường cảnh
景点
jǐng
diǎn
điểm tham quan, danh lam thắng cảnh