Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
昌盛
HSK 6
Cách viết từ 昌盛 (chāng shèng) — thứ tự nét từng chữ
昌盛
chāng
shèng
hưng thịnh, thịnh vượng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shèng
Học chữ 盛
Ví dụ
经
济
昌
盛
带
动
了
社
会
发
展
。
Nghĩa của 昌盛 →
Tập viết từng chữ
盛
Từ liên quan với 昌盛
盛
shèng
丰盛
fēng
shèng
茂盛
mào
shèng
盛产
shèng
chǎn
盛开
shèng
kāi
盛情
shèng
qíng
盛行
shèng
xíng
thịnh hành, phổ biến