Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 盛产 (shèng chǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
盛产
HSK 6
Cách viết từ 盛产
盛产
shèng
chǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shèng
Học chữ 盛
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
盛
Từ liên quan với 盛产
财产
cái
chǎn
tài sản
产品
chǎn
pǐn
sản phẩm
产生
chǎn
shēng
tạo ra, nảy sinh, sản sinh, xuất hiện
破产
pò
chǎn
phá sản
生产
shēng
chǎn
sản xuất; đẻ con, sinh con;
增产
zēng
chǎn
tăng sản xuất, gia tăng sản lượng
水产品
shuǐ
chǎn
pǐn
sản phẩm thủy sản
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp
产业
chǎn
yè
ngành công nghiệp
昌盛
chāng
shèng
hưng thịnh, thịnh vượng
盛
shèng
丰盛
fēng
shèng