Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 茂盛 (mào shèng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
茂盛
HSK 6
Cách viết từ 茂盛
茂盛
mào
shèng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shèng
Học chữ 盛
Tập viết từng chữ
盛
Từ liên quan với 茂盛
昌盛
chāng
shèng
hưng thịnh, thịnh vượng
盛
shèng
丰盛
fēng
shèng
盛产
shèng
chǎn
盛开
shèng
kāi
盛情
shèng
qíng
盛行
shèng
xíng
thịnh hành, phổ biến