Đang tải...
thời sự (biến cố)
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
việc, công việc, sự tình
他每天都关注国际时事。
Tập viết từng chữ