Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
无比
HSK 6
Cách viết từ 无比 (wú bǐ) — thứ tự nét từng chữ
无比
wú
bǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mó
không; vô
Học chữ 无
Dừng
Phát lại
Chậm
bǐ
so với
Học chữ 比
Nghĩa của 无比 →
Tập viết từng chữ
无
比
Từ liên quan với 无比
比
bǐ
so với
比如说
bǐ
rú
shuō
ví dụ
比较
bǐ
jiào
so với, so sánh; khá là, tương đối
比赛
bǐ
sài
thi đấu, đấu; trận đấu, cuộc thi
相比
xiāng
bǐ
so sánh, so với
比如
bǐ
rú
ví dụ
无
mó
không; vô
无聊
wú
liáo
chán; vô vị
无论
wú
lùn
bất kể
无法
wú
fǎ
không thể
无限
wú
xiàn
vô hạn
比分
bǐ
fēn
tỉ số