Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
文物
HSK 6
Cách viết từ 文物 (wén wù) — thứ tự nét từng chữ
文物
wén
wù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 文物 →
Từ liên quan với 文物
课文
kè
wén
bài khoá, bài đọc
英文
yīng
wén
tiếng Anh
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
文化
wén
huà
văn hóa
中文
zhōng
wén
Tiếng Trung
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
购物
gòu
wù
mua sắm
文章
wén
zhāng
tác phẩm, bài văn, văn chương; ẩn ý, ngụ ý; ý tưởng, biện pháp
植物
zhí
wù
thực vật
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc