Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 放弃 (fàng qì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
放弃
HSK 4
Cách viết từ 放弃
放弃
fàng
qì
từ bỏ, buông bỏ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
Học chữ 放
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
不
要
轻
易
放
弃
。
Tập viết từng chữ
放
Từ liên quan với 放弃
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
放学
fàng
xué
tan học
放下
fàng
xià
đặt xuống; buông xuống
放
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
放心
fàng
xīn
yên tâm
放到
fàng
dào
để ở, đặt ở
放暑假
fàng
shǔ
jià
放松
fàng
sōng
thư giãn; nới lỏng
播放
bō
fàng
chiếu, truyền, phát, lên sóng, đưa tin
开放
kāi
fàng
nở, nở rộ; mở cửa, huỷ bỏ phong toả; thoáng, cởi mở
放大
fàng
dà
phóng to
放射
fàng
shè