Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
放
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 放 (fàng) — thứ tự nét chuẩn
放
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
Ví dụ
把
书
放
在
桌
子
上
。
Nghĩa của 放 →
Tập viết
Từ liên quan với 放
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
放学
fàng
xué
tan học
放下
fàng
xià
đặt xuống; buông xuống
放心
fàng
xīn
yên tâm
放到
fàng
dào
để ở, đặt ở
放弃
fàng
qì
từ bỏ, buông bỏ
放暑假
fàng
shǔ
jià
放松
fàng
sōng
thư giãn; nới lỏng
播放
bō
fàng
chiếu, truyền, phát, lên sóng, đưa tin
开放
kāi
fàng
nở, nở rộ; mở cửa, huỷ bỏ phong toả; thoáng, cởi mở
放大
fàng
dà
phóng to
放射
fàng
shè