Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 放 (fàng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
放
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 放
放
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
Ví dụ
把
书
放
在
桌
子
上
。
Tập viết