Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
放射
HSK 6
Cách viết từ 放射 (fàng shè) — thứ tự nét từng chữ
放射
fàng
shè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
Học chữ 放
Dừng
Phát lại
Chậm
shè
bắn, phóng (tên lửa, cung)
Học chữ 射
Nghĩa của 放射 →
Tập viết từng chữ
放
射
Từ liên quan với 放射
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
放学
fàng
xué
tan học
放下
fàng
xià
đặt xuống; buông xuống
放
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
放心
fàng
xīn
yên tâm
放到
fàng
dào
để ở, đặt ở
放弃
fàng
qì
từ bỏ, buông bỏ
放暑假
fàng
shǔ
jià
放松
fàng
sōng
thư giãn; nới lỏng
播放
bō
fàng
chiếu, truyền, phát, lên sóng, đưa tin
开放
kāi
fàng
nở, nở rộ; mở cửa, huỷ bỏ phong toả; thoáng, cởi mở
射击
shè
jī
bắn (súng)