Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
射
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 射 (shè) — thứ tự nét chuẩn
射
shè
bắn, phóng (tên lửa, cung)
Ví dụ
他
射
中
了
目
标
的
中
心
。
Nghĩa của 射 →
Tập viết
Từ liên quan với 射
射击
shè
jī
bắn (súng)
发射
fā
shè
phóng (tên lửa), khai hỏa
反射
fǎn
shè
放射
fàng
shè
辐射
fú
shè
注射
zhù
shè
chú ý, nhìn chăm chú (coi trọng)