Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
撑
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 撑 (chēng) — thứ tự nét chuẩn
撑
chēng
chống, chịu, chống đỡ (bằng tay)
Ví dụ
他
累
了
,
用
手
撑
着
头
在
思
考
。
Nghĩa của 撑 →
Tập viết
Từ liên quan với 撑
支撑
zhī
chēng
chống đỡ, chịu đựng (hỗ trợ)