Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
排斥
HSK 6
Cách viết từ 排斥 (pái chì) — thứ tự nét từng chữ
排斥
pái
chì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pái
xếp; sắp xếp
Học chữ 排
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 排斥 →
Tập viết từng chữ
排
Từ liên quan với 排斥
排
pái
xếp; sắp xếp
排球
pái
qiú
bóng chuyền
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
安排
ān
pái
sắp xếp, sắp đặt
排队
pái
duì
xếp hàng
排列
pái
liè
sắp xếp
排除
pái
chú
loại trừ, bài trừ, gạt ra
排放
pái
fàng
排练
pái
liàn
排行榜
pái
háng
bǎng
bảng xếp hạng (BXH)