Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
掏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 掏 (tāo) — thứ tự nét chuẩn
掏
tāo
móc ra, lấy ra (túi)
Ví dụ
他
从
口
袋
里
掏
出
了
手
机
。
Nghĩa của 掏 →
Tập viết