Đang tải...
Pinyin không dấu: tao
掏 (tāo) nghĩa là “móc ra, lấy ra (túi)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他从口袋里掏出了手机。
Tā cóng kǒudài lǐ tāo chū le shǒujī.
He fished out his phone from his pocket.
Cập nhật: 2026-05-27