Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拿手 (ná shǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
拿手
HSK 6
Cách viết từ 拿手
拿手
ná
shǒu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
ná
cầm; đưa; lấy; nắm
Học chữ 拿
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Tập viết từng chữ
拿
手
Từ liên quan với 拿手
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
拿到
ná
dào
nhận được; lấy được
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
拿出
ná
chū
lấy ra
拿
ná
cầm; đưa; lấy; nắm
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
手里
shǒu
lǐ
trong tay
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ