Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 抗议 (kàng yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
抗议
HSK 6
Cách viết từ 抗议
抗议
kàng
yì
phản đối, kháng nghị
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
市
民
走
上
街
头
抗
议
涨
价
。
Từ liên quan với 抗议
会议
huì
yì
hội nghị, cuộc họp
建议
jiàn
yì
kiến nghị, khuyên, góp ý; lời khuyên, sự kiến nghị
议论
yì
lùn
bàn luận; nghị luận
协议书
xié
yì
shū
bản thỏa thuận (văn bản)
不可思议
bù
kě
sī
yì
倡议
chàng
yì
抵抗
dǐ
kàng
chống cự, kháng cự
对抗
duì
kàng
đối kháng, chống lại
反抗
fǎn
kàng
phản kháng, chống lại
提议
tí
yì
协议
xié
yì
hiệp nghị, thỏa thuận, bản hợp đồng
争议
zhēng
yì
kiếm, giành (được tiền)