Đang tải...
Phồn thể: 抗議
Pinyin không dấu: kangyi / kang yi
抗议 (kàng yì) nghĩa là “phản đối, kháng nghị”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 抗議 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
市民走上街头抗议涨价。
Shìmín zǒu shàng jiētóu kàng yì zhǎngjià.
Citizens took to the streets to protest the price increase.
Cập nhật: